Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
| 2023 | Hiệu quả sử dụng sản phẩm dinh dưỡng đường uống đối với tình trạng dinh dưỡng ở trẻ 24 -59 tháng tuổi tại tỉnh Thái Nguyên = The efficiency of using oral nutrition products for nutritional status among children aged 24 -59 months in Thai Nguyen province | Nguyễn, Song Tú; Phan, Thị Định; Trần, Thúy Nga; Nguyễn, Thúy Anh; Đỗ, Thúy Lê |
| 2023 | Một số yếu tố liên quan tới suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ tuổi vị thành niên vùng dân tộc tại tỉnh Điện Biên, năm 2018 = Some factors related to stunting in adolescents ethnic region Dien Bien province, in 2018 | Nguyễn, Song Tú; Hoàng, Văn Phương; Đỗ, Thúy Lê |
| 2022 | Một số yếu tố liên quan đến suy dinh dưỡng thấp còi ở học sinh trung học phổ thông huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La, năm 2020 = Some factors related to stunting of high school students in Mai Son district, Son La province, in 2020 | Nguyễn, Thị Loan; Nguyễn, Song Tú; Hoàng, Nguyễn Phương Linh; Đỗ, Thúy Lê |
| 2022 | Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thiếu máu trên học sinh trung học cơ sở tại tỉnh Điện Biên, năm 2018 = Several related factors of anemia status in secondary school students in Dien Bien province, 2018 | Nguyễn, Song Tú; Hoàng, Nguyễn Phương Linh; Đỗ, Thúy Lê |
| 2022 | Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thiếu vitamin A ở học sinh trung học cơ sở tại vùng đồng bào dân tộc tỉnh Điện Biên, năm 2018 | Nguyễn, Song Tú; Hoàng, Văn Phương; Nguyễn, Hồng Trường; Đỗ, Thúy Lê |
| 2023 | Một số yếu tố liên quan đến tình trạng vitamin D ở trẻ 11-14 tuổi, trường phổ thông dân tộc bán trú, tỉnh Điện Biên năm 2018 = Some associated factors of vitamin D status among children aged 11-14, at ethnic minority boarding schools, Dien Bien province, in 2018 | Nguyễn, Song Tú; Hoàng, Nguyễn Phương Linh; Đỗ, Thúy Lê |
| 2022 | Tình trạng dinh dưỡng trẻ 24-59 tháng tuổi tại 10 trường mầm non, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang, năm 2020 = Nutritional status of children aged 24-59 months in 10 kindergartens of Yen Son district, Tuyen Quang province, in 2020 | Nguyễn, Thị Duyên; Nguyễn, Song Tú; Đỗ, Thị Thanh Toàn; Nguyễn, Thúy Anh; Đỗ, Thúy Lê |
| 2022 | Tình trạng thiếu máu thiếu sắt, dự trữ sắt ở trẻ gái 11 – 13 tuổi vùng dân tộc tỉnh Yên Bái, năm 2018 | Nguyễn, Song Tú; Hoàng, Nguyễn Phương Linh; Nguyễn, Thúy Anh; Đỗ, Thúy Lê |
| 2022 | Tình trạng thiếu máu, dự trữ sắt và thiếu vitamin D ở học sinh trung học cơ sở trường phổ thông dân tộc bán trú huyện Tủa Chùa, Điện Biên năm 2018 = Anemia, iron storage and vitamin D deficiency among junior high school students at a semi-boarding high school for ethnic minorities in Tua Chua district, Dien Bien in 2018 | Đỗ, Thúy Lê; Nguyễn, Song Tú; Nguyễn, Thúy Anh; Hoàng, Nguyễn Phương Linh |
| 2022 | Tình trạng thiếu vitamin D và kẽm ở học sinh trung học cơ sở Trường Dân tộc bán trú huyện Tuần Giáo, Điện Biên năm 2018 = Vitamin D and zinc deficiency status among secondary school students in semi-boarding school for ethnic minorities in Tuan Giao district, Dien Bien in 2018 | Đỗ, Thúy Lê; Nguyễn, Song Tú; Nguyễn, Hồng Trường; Nguyễn, Thúy Anh |
| 2022 | Tình trạng vitamin a và kẽm huyết thanh ở học sinh trung học cơ sở trường dân tộc bán trú huyện Tủa Chùa, Điện Biên năm 2018 = Vitamin a and zinc deficiency status among secondary school students in semi-boarding school for ethnic minorities in tua chua district, dien bien in 2018 | Đỗ, Thúy Lê; Nguyễn, Song Tú; Hoàng, Nguyễn Phương Linh; Nguyễn, Thúy Anh |
| 2023 | Đặc điểm nhân trắc và cấu trúc cơ thể của trẻ 11 - 14 tuổi tại trường phổ thông dân tộc bán trú tại một số huyện miền núi, tỉnh Điện Biên, năm 2018 = Anthropometric and body composition characteristics of the children aged 11 - 14 at ethnic semi-boarding schools in some mountain districts, Dien Bien province, 2018 | Nguyễn, Song Tú; Hoàng, Văn Phương; Đỗ, Thúy Lê |