Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
| 2019 | Kết quả miễn phí chọn tạo và khảo nghiệm giống ngô lai đơn T8 tại các tỉnh miền Trung | Lê, Quý Tường; Lê, Quý Tùng |
| 2019 | Lên men lactic sắn tươi để bảo quản lâu hơn làm thức ăn chăn nuôi lợn | Lê, Quang Thành; Nguyễn, Đức Hải; Lê, Quý Tùng; Bùi, Duy Hùng; Trần, Xuân Thành |
| 2019 | Nghiên cứu liều lượng phân đạm và kali cho giống ngô lai QT55 trên đất cát pha tại Thanh Hóa | Lê, Quý Tường; Lê, Văn Ninh; Lê, Quý Tùng |
| 2023 | Nghiên cứu mật độ thích hợp trồng giống ngô lai QT55 trên đất thịt pha tại Vĩnh Phúc = Research of suitable planting density for QT55 hybrid maize variety on mixed soil in Vinh Phuc province | Lê, Quý Tường; Lê, Văn Ninh; Hoàng, Thị Thao; Lê, Quý Tùng |
| 2023 | Nghiên cứu mật độ thích hợp trồng giống ngô lai QT55 trên đất thịt pha tại Vĩnh Phúc = Research of suitable planting density for QT55 hybrid maize variety on mixed soil in Vinh Phuc province | Lê, Quý Tường; Lê, Văn Ninh; Hoàng, Thị Thao; Lê, Quý Tùng |
| 2020 | Nghiên cứu thời vụ gieo trồng giống ngô lai QT55 vụ xuân và thu đông trên đất cát pha tại Thanh Hóa | Lê, Quý Tường; Lê, Quý Tùng |
| 2022 | Nghiên cứu, khảo nghiệm giống ngô nếp lai Qt516 tại Quảng Ngãi = Resreach for breeding and testing of hybrid waxy corn variety QT516 in Quang Ngai provinces | Lê, Quý Tường; Lê, Quý Tùng |
| 2023 | Đánh giá khả năng kết hợp, ưu thế lai của một số dòng ngô nếp triển vọng tại Quảng Ngãi và Hà Nội = Combining ability and hybrid vigour evaluation of some promising waxy corn lines in Quang Ngai and Ha Noi | Lê, Quý Tường; Lê, Quý Tùng; Hoàng, Thị Mai |
| 2022 | Đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng của một số tổ hợp ngô nếp lai tại Quảng Ngãi = Evaluation of growth, yield and quality of hybrid waxy corn combinations in Quang Ngai province | Lê, Quý Tường; Lê, Thị Cúc; Lê, Quý Tùng |