Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
| 2022 | Dự báo khả năng chịu lực còn lại của dầm bê tông cốt thép bị ăn mòn dựa trên mô hình mạng nơ ron hồi quy tổng quát = Prediction of the residual strength capacity of corroded reinforced concrete beams based on generalized regression neural network (GMN) model | Đặng, Vũ Hiệp; Vũ, Hoàng Hiệp; Nguyễn, Ngọc Tân; Nguyễn, Ngọc Phương |
| 2021 | Hiệu quả của dụng cụ tử cung mirena trong điều trị một số bệnh lý lành tính của tử cung | Hà, Duy Tiến; Phạm, Thị Tân; Nguyễn, Ngọc Phương; Phạm, Thị Thanh Hiền; Đào, Văn Thụ; Bùi, Lê Khánh Chi |
| 2023 | Hiệu quả của Mifepristone kết hợp với Misoprostol trong xử trí thai ngừng phát triển đến hết 9 tuần tuổi | Nguyễn, Ngọc Phương; Hà, Duy Tiến; Phạm, Thị Thanh Hiền |
| 2022 | Kết quả chẩn đoán viêm âm đạo bằng máy GMD-S600 = The results of diagnosis of vaginal infections based on gmd-s600 analyzer | Phạm, Huy Hiền Hào; Đào, Thị Hoa; Nguyễn, Vũ Thủy; Nguyễn, Ngọc Phương; Lê, Xuân Trọng; Nguyễn, Thúy Diệu; Nguyễn, Quang Minh |
| 2022 | Khả năng chịu xoắn của dầm bê tông cốt thép: Đánh giá một số mô hình dự báo = Torsional resistance of reinforced concrete beams: The assessment of predictive models | Dân, Quốc Cương; Đặng, Vũ Hiệp; Nguyễn, Ngọc Phương |
| 2022 | Một số thay đổi kinh nguyệt sau khi cấy thuốc implanon = Menstrual bleeding patterns of implanon users | Hà, Duy Tiến; Phan, Thành Nam; Nguyễn, Ngọc Phương; Bùi, Lê Khánh Chi; Nguyễn, Thị Hồng Nhung; Phùng, Thị Phương Thúy |
| 2022 | Nghiên cứu xây dựng các bài thực hành điện tử công suất-máy điện trên cơ sở bộ đào tạo điện tử điều khiển thông minh IOT tại Phòng thực hành Máy điện trường Đại học Công nghiệp Việt Trì = Research and construction of power electronics practices on the basis of IOT intelligent control electronics training set in electrical machinery practice of Viet Tri University of Industrial | Nguyễn, Đắc Nam; Lê, Tất Thắng; Nguyễn, Ngọc Phương; Vi, Thị Ngọc Mĩ |
| 2021 | Nhân 1 trường hợp thai ngoài ý muốn trong khi sử dụng que cấy tránh thai implanon NXT® | Nguyễn, Ngọc Phương; Hà, Duy Tiến; Nguyễn, Thị Hồng Nhung |
| 2022 | Thiết kế bộ điều khiển mờ kết hợp AVR và PSS nâng cao chất lượng quá trình quá độ của hệ thống điện = Design of fuzzy controller combined with AVR and PSS improving the transition stability of power system | Nguyễn, Đắc Nam; Nguyễn, Ngọc Phương |
| 2023 | Thực trạng phát triển đội ngũ cán bộ quản lý các trường trường mầm non thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh đáp ứng chuẩn hiệu trưởng trường mầm non = The situation of developing the management staff preschool schools in Thu Duc city. Ho Chi Minh city to meet the standards of preschool principals. | Nguyễn, Thị Ngọc Trinh; Nguyễn, Ngọc Phương |
| 2023 | Thực trạng phát triển đội ngũ cán bộ quản lý các trường trường mầm non thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh đáp ứng chuẩn hiệu trưởng trường mầm non = The situation of developing the management staff preschool schools in Thu Duc city. Ho Chi Minh city to meet the standards of preschool principals. | Nguyễn, Thị Ngọc Trinh; Nguyễn, Ngọc Phương |
| 2021 | Tổng hợp tác dụng ngoài tránh thai của các biện pháp tránh thai | Nguyễn, Ngọc Phương; Hà, Duy Tiến; Bùi, Lê Khánh Chi; Phùng, Thị Phương Thúy |
| 2023 | Triệu chứng hậu Covid-19 ở sinh viên các trường đại học tại Hà Nội = Post Covid-19 conditions in students of universities in Hanoi, 2022 | Nguyễn, Thị Bình An; Hà, Minh Trang; Nguyễn, Ngọc Phương; Nguyễn, Thị Huyền Trang; Ngô, Thị Liên; Nguyễn, Lương Bình |
| 2022 | Xác định hàm lượng Piperin trong hồ tiêu ở tỉnh Kon Tum bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis = Determination of Piperine contents in pepper in Kon Tum province by UV-Vis spectroscopy method | Nguyễn, Lê Kim Phụng; Nguyễn, Thị Hồng Nhung; Nguyễn, Trần Kim Tiền; Nguyễn, Ngọc Phương; Bùi, Quang Minh; Lê, Minh Tuấn |
| 2022 | Xây dựng phương pháp phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật họ Cúc sử dụng QuEChERS AOAC 2007.01 trên thiết bị GC/MS/MS = Developing a method of analyzing pesticides residues using QuEChERS AOAC 2007.01 on GC/MS/MS equipment | Lê, Minh Tuấn; Nguyễn, Ngọc Phương; Nguyễn, Lê Kim Phụng; Lê, Thu Thủy |