Preview | Issue Date | Title | Author(s) |
| 2023 | Các yếu tố ảnh hưởng đến chuẩn bị đại tràng bằng polyethylene glycol cho người bệnh nội soi đại tràng trong ngày so với liều qua ngày | Hà, Mạnh Tuấn; Lê, Việt Tùng; Huỳnh, Công Bằng; Võ, Nguyên Trung; Trần, Thiện Khiêm; Cao, Thành Công; Võ, Thị Thanh Giúp; Nguyễn, Thị Kim Quyên; Nguyễn, Thị Xuân Hồng; Trương, Ngọc Lâm Tuyền; Phan, Thị Tâm Đan |
| 2023 | Các yếu tố ảnh hưởng đến chuẩn bị đại tràng bằng polyethylene glycol cho người bệnh nội soi đại tràng trong ngày so với liều qua ngày | Hà, Mạnh Tuấn; Lê, Việt Tùng; Huỳnh, Công Bằng; Võ, Nguyên Trung; Trần, Thiện Khiêm; Cao, Thành Công; Võ, Thị Thanh Giúp; Nguyễn, Thị Kim Quyên; Nguyễn, Thị Xuân Hồng; Trương, Ngọc Lâm Tuyền; Phan, Thị Tâm Đan |
| 2023 | Hiệu quả của phẫu thuật cắt trĩ trong ngày dưới gây tê tại chỗ | Võ, Nguyên Trung; Hà, Mạnh Tuấn; Nguyễn, Quốc Vinh; Lê, Việt Tùng; Nguyễn, Tấn Thành; Nguyễn, Ngọc Thương |
| 2023 | Hiệu quả giáo dục sức khỏe tự chăm sóc cho người bệnh có dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da | Võ, Nguyên Trung; Nguyễn, Thị Kim Xuyến; Vũ, Thị Tuyết Nga; Châu, Thị Hải Yến; Vũ, Thị Trông; Nguyễn, Thị Ngọc Ngân; Nguyễn, Thị Sương; Trần, Thị Bích Vân; Trần, Thị Diệp; Triệu, Thị Hải; Nguyễn, Ngọc Thương; Nguyễn, Tấn Thành |
| 2022 | Kiến thức, thái độ và thực hành của điều dưỡng về phòng ngừa té ngã cho người bệnh trước phẫu thuật = Knowledge, attitude and practice of nurses on fall risk assessment in patients preoperatively | Lê, Thị Ngọc Hạnh; Võ, Nguyên Trung; Vũ, Thị Tuyết Nga; Võ, Thị Thủy; Đỗ, Thị Kim Hòa; Lê, Thị Hạnh Phước |
| 2022 | Mức độ tránh né tình huống thông qua các tình huống giao tiếp khác nhau ở người lớn nói lắp tại Việt Nam = Situational avoidance across different communication situations for adults who stutter in Vietnam | Lê, Thuỳ Dung; Võ, Nguyên Trung; Lê, Việt Tùng; Sally, Hewat; Rachael, Unicomb; Laura, Hoffman |
| 2023 | Nhu cầu chăm sóc y tế trước và sau phẫu thuật của người bệnh ung thư đại trực tràng = The healthcare need before and after surgery for colorectal cancer patients | Nguyễn, Kim Hải; Võ, Nguyên Trung; Võ, Thị Thanh Loan; Võ, Thị Thanh Tuyền; Võ, Thanh Thúy; Phạm, Thị Huệ; Nguyễn, Thị Linh Phương; Đinh, Thị Huyên |
| 2023 | Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành tự chăm sóc của người bệnh ung thư biểu mô tế bào gan được điều trị bằng phương pháp sử dụng hóa chất tại chỗ và tắc mạch nuôi khối u (TACE) tại Bệnh viện Đại học Y dược thành phố Hồ Chí Minh = The current state of knowledge, attitude, and practice of self-care among hepatocellular carcinoma patients treated with transarterial chemoembolization (TACE) at university medical center Ho Chi Minh city | Mai, Thị Ngọc Kiều; Võ, Nguyên Trung; Nguyễn, Thị Kim Bằng; Hồ, Thị Thanh Ý; Mai, Thị Yến Linh |
| 2021 | Tổng quan các tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn âm lời nói ở trẻ em = Review of diagnostic criteria for speech sound disorders in children | Phạm, Thị Vấn; Phạm, Thị Bền; Sharynne, McLeod; Võ, Nguyên Trung |
| 2023 | Đánh giá khả năng liên thông xét nghiệm carcinoembryonic antigen, cancer antigen 19-9, prostate specific antigen thông qua chương trình ngoại kiểm RIQAS = Assessment harmonization probability of assay: Carcinoembryonic antigen, cancer antigen 19-9, prostate specific antigen by riqas program | Đào, Thanh Hiền; Nguyễn, Thị Xuân Nhân; Văn, Hy Triết; Võ, Nguyên Trung; Hà, Mạnh Tuấn |